베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tâm chấn" (1)
tâm chấn
영어
명사epicenter
Tâm chấn của trận động đất nằm sâu dưới đáy biển.
The earthquake's epicenter was deep beneath the seabed.
관련 단어 "tâm chấn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tâm chấn" (1)
Tâm chấn của trận động đất nằm sâu dưới đáy biển.
The earthquake's epicenter was deep beneath the seabed.
